無像 wú xiàng · vô tượng Hán Việt: vô tượng · Pinyin: wú xiàng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 像 (tượng)Pinyinwú xiàngHán Việtvô tượngCấu tạo無 + 像 · vô + tượng nghĩa thành phần: vô + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"无象"。