無先

wú xiān vô tiên

Hán Việt: vô tiên · Pinyin: wú xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无所谓在前的;前所未有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无所谓在前的;前所未有。