无光

wú guāngvô quang

Hán Việt: vô quang · Pinyin: wú guāng

Tổng quan

không ánh sáng

Cấu tạo: 無 (vô) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không bóng
  • Google Alex v6 tối tăm
  • VietPhrases không ánh sáng
  • Tần suất từ không ánh sáng

Eng

  • JMdict lacking light
  • JMdict unlit
  • JMdict aphotic

Đức

  • Handedict unglasiert

ja

  • JMdict 無光(むこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无光泽 · 无光泽地 · 无光泽的 · 无光泽面 · 光中 · 光临 · 光了 · 光亮