無黨無派

wú dǎng wú pài vô đảng vô phái

Hán Việt: vô đảng vô phái · Pinyin: wú dǎng wú pài

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (đảng) + (vô) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無黨無派 údǎngwúpài f.e. without party affiliation of any sort; nonpartisan