無黨派

wú dǎng pài vô đảng phái

Hán Việt: vô đảng phái · Pinyin: wú dǎng pài

Tổng quan

không thuộc đảng phái nào | ứng cử viên độc lập

Cấu tạo: (vô) + (đảng) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thuộc đảng phái nào | ứng cử viên độc lập

Eng

  • CC-CEDICT politically unaffiliated|independent (candidate)
  • Cihui politically unaffiliated; independent (candidate)