無寫 wú xiě · vô tả Hán Việt: vô tả · Pinyin: wú xiě Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 寫 (tả)Pinyinwú xiěHán Việtvô tảCấu tạo無 + 寫 · vô + tả nghĩa thành phần: vô + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。问候语。犹无恙,无他。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。问候语。犹无恙,无他。