无减 vô giảm Hán Việt: vô giảm Tổng quan vô giảm (術語)成佛果後盡未來際無減少之功德也。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 减 (giảm)Hán Việtvô giảmCấu tạo无 + 减 · vô + giảm nghĩa thành phần: vô + giảm Nghĩa ViệtCihui vô giảm (術語)成佛果後盡未來際無減少之功德也。☸