无凭

wú píngvô bằng

Hán Việt: vô bằng · Pinyin: wú píng

Tổng quan

không có bằng chứng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.无所倚仗。 2.没有凭据。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

沒有依據,不足以依靠。《初刻拍案驚奇》卷一○:「程門舊約,兩兩無憑。」《儒林外史》第四九回:「可見這舉業二字,原是個無憑的。」

Cấu tạo: 無 (vô) + 憑 (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không chứng cứ
  • VietPhrases không có bằng chứng
  • Tần suất từ không có bằng chứng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.无所倚仗。 2.没有凭据。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无凭无据 · 凭仗 · 凭依 · 凭信 · 凭倚 · 凭借 · 凭准 · 凭单