無憑
vô bằng
Hán Việt: vô bằng · Pinyin: wú píng
Tổng quan
không có bằng chứng
Nghĩa
Việt
- Cihui không có bằng chứng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无所倚仗; 没有凭据。
- Tân Hoa Tự Điển 1.无所倚仗。 2.没有凭据。
Hán Việt: vô bằng · Pinyin: wú píng
không có bằng chứng