無出

wú chū vô xuất

Hán Việt: vô xuất · Pinyin: wú chū

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别出去; 不要交纳; 不能超过; 谓未生育子女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.别出去。 2.不要交纳。 3.不能超过。 4.谓未生育子女。

Eng

  • Cihui 無出 úchū n. without any offspring/children