無刑

wú xíng vô hình

Hán Việt: vô hình · Pinyin: wú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不用刑罚;不设刑罚; 无视法度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不用刑罚;不设刑罚。 2.无视法度。