無前

wú qián vô tiền

Hán Việt: vô tiền · Pinyin: wú qián

Tổng quan

vô địch: không thể so sánh được/chưa từng có

Cấu tạo: (vô) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô địch: không thể so sánh được/chưa từng có

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无在前者。谓向前无所阻; 前所未有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无在前者。谓向前无所阻。 2.前所未有。

Eng

  • Cihui 無前 úqián v.p. 1. invincible; unmatched 2. unprecedented