無功
vô công
Hán Việt: vô công · Pinyin: wú gōng
Tổng quan
vô công
Nghĩa
Việt
- Cihui vô công
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有功劳; 没有收获﹑成效。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有功劳。 2.没有收获﹑成效。
Hán Việt: vô công · Pinyin: wú gōng
vô công