无功

wú gōngvô công

Hán Việt: vô công · Pinyin: wú gōng

Tổng quan

vô công

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.没有功劳。 2.没有收获﹑成效。

Cấu tạo: 無 (vô) + 功 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không có công
  • VietPhrases vô công
  • Tần suất từ vô công

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有功劳。 2.没有收获﹑成效。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无功受禄 · 无功而返 · 功业 · 功令 · 功利 · 功力 · 功劳 · 功効