無勞

wú láo vô lao

Hán Việt: vô lao · Pinyin: wú láo

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不要劳累;不用劳烦; 犹无须,不烦; 没有劳绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不要劳累;不用劳烦。 2.犹无须,不烦。 3.没有劳绩。