無升 wú shēng · vô thăng Hán Việt: vô thăng · Pinyin: wú shēng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 升 (thăng)Pinyinwú shēngHán Việtvô thăngCấu tạo無 + 升 · vô + thăng nghĩa thành phần: vô + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代刁斗的别名。一说为"鐎斗"之讹。Tân Hoa Tự Điển 1.古代刁斗的别名。一说为"鐎斗"之讹。