無及
vô cập
Hán Việt: vô cập · Pinyin: wú jí
Tổng quan
không kịp: quá muộn
Nghĩa
Việt
- Cihui không kịp: quá muộn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有赶到; 来不及。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有赶到。 2.来不及。
Eng
- Cihui 無及 wújí v.p. be too late (to do sth.)