無吊 wú diào · vô điếu Hán Việt: vô điếu · Pinyin: wú diào Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 吊 (điếu)Pinyinwú diàoHán Việtvô điếuCấu tạo無 + 吊 · vô + điếu nghĩa thành phần: vô + điếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不吊丧。Tân Hoa Tự Điển 1.不吊丧。