無聽 wú tīng · vô thính Hán Việt: vô thính · Pinyin: wú tīng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 聽 (thính)Pinyinwú tīngHán Việtvô thínhCấu tạo無 + 聽 · vô + thính nghĩa thành phần: vô + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不纳忠言。Tân Hoa Tự Điển 1.指不纳忠言。