無告

wú gào vô cáo

Hán Việt: vô cáo · Pinyin: wú gào

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (cáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有苦无处诉的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有苦无处诉的人。

Eng

  • Cihui 無告 úgào <wr.> a.t. 1. have no recourse 2. sufferer without recourse