無咎

wú jiù vô cữu

Hán Việt: vô cữu · Pinyin: wú jiù

Tổng quan

không có lỗi gì

Cấu tạo: (vô) + (cữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có lỗi gì

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无灾祸;无过失; 谓过由自取,无所怨咎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无灾祸;无过失。 2.谓过由自取,无所怨咎。