無響

wú xiǎng vô hưởng

Hán Việt: vô hưởng · Pinyin: wú xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无向"。