無譁

wú huā vô hoa

Hán Việt: vô hoa · Pinyin: wú huā

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不要喧闹;肃静无声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不要喧闹;肃静无声。