無嗣

wú sì vô tự

Hán Việt: vô tự · Pinyin: wú sì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有继承的人;没有后代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有继承的人;没有后代。

Eng

  • Cihui have no issue