無因

wú yīn vô nhân

Hán Việt: vô nhân · Pinyin: wú yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无所凭借;没有机缘; 无故,无端; 犹无须。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无所凭借;没有机缘。 2.无故,无端。 3.犹无须。

Eng

  • Cihui 無因 wúyīn adv. 1. without cause/reason 2. no way to; in no position to; unable to