无囱

vô song

Hán Việt: vô song

Tổng quan

hông có đôi, không có tới hai, ý nói chỉ có một. vô song vô song ☆Không có đôi, không có tới hai, ý nói chỉ có một.

Cấu tạo: (vô) + (song)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông có đôi, không có tới hai, ý nói chỉ có một. vô song vô song ☆Không có đôi, không có tới hai, ý nói chỉ có một.