無在 wú zài · vô tại Hán Việt: vô tại · Pinyin: wú zài Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 在 (tại)Pinyinwú zàiHán Việtvô tạiCấu tạo無 + 在 · vô + tại nghĩa thành phần: vô + tại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言不在乎; 犹无奈。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不在乎。 2.犹无奈。