無壘

wú lěi vô lũy

Hán Việt: vô lũy · Pinyin: wú lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不设营垒。谓太平无事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不设营垒。谓太平无事。