无垠广阔

wú yín guǎng kuòvô ngân quảng khoát

Hán Việt: vô ngân quảng khoát · Pinyin: wú yín guǎng kuò

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 垠 (ngân) + 廣 (quảng) + 闊 (khoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộng lớn vô bờ

Đức

  • Handedict grenzenlos (Adj), Grenzfläche (S), unendlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

广阔地 · 广阔性 · 广阔的 · 广阔的地面 · 广阔天地 · 广阔市场 · 广阔无垠 · 广阔范围