廣闊市場

guǎng kuò shì chǎng quảng khoát thị tràng

Hán Việt: quảng khoát thị tràng · Pinyin: guǎng kuò shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (khoát) + (thị) + (tràng)