广阔市场 guǎng kuò shì chǎng·quảng khoát thị tràng Hán Việt: quảng khoát thị tràng · Pinyin: guǎng kuò shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 闊 (khoát) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinguǎng kuò shì chǎngHán Việtquảng khoát thị tràngCấu tạo廣 + 闊 + 市 + 場 · quảng + khoát + thị + tràng nghĩa thành phần: quảng + khoát + thị + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thị trường rộng lớnĐứcHandedict breiter Markt Từ liên quan Gần nghĩa市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场商人 · 市场定位 · 市场机制 · 市场狂热