广阔天地

guǎng kuò tiān dìquảng khoát thiên địa

Hán Việt: quảng khoát thiên địa · Pinyin: guǎng kuò tiān dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指可以发挥作用做出成就的广大领域。

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 闊 (khoát) + 天 (thiên) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指可以发挥作用做出成就的广大领域。

Từ liên quan

Gần nghĩa

天地良心 · 天地不容 · 天地学家 · 天地悬隔 · 天地懸殊 · 天地玄黄 · 天地長存 · 天地会