無墨 wú mò · vô mặc Hán Việt: vô mặc · Pinyin: wú mò Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 墨 (mặc)Pinyinwú mòHán Việtvô mặcCấu tạo無 + 墨 · vô + mặc nghĩa thành phần: vô + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指气色不晦暗; 指不得用墨之法。Tân Hoa Tự Điển 1.指气色不晦暗。 2.指不得用墨之法。