無壅 wú yōng · vô ủng Hán Việt: vô ủng · Pinyin: wú yōng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 壅 (ủng)Pinyinwú yōngHán Việtvô ủngCấu tạo無 + 壅 · vô + ủng nghĩa thành phần: vô + ủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有阻塞,畅通; 没有积压﹑积滞。Tân Hoa Tự Điển 1.没有阻塞,畅通。 2.没有积压﹑积滞。