無聲樂

wú shēng yuè vô thanh nhạc

Hán Việt: vô thanh nhạc · Pinyin: wú shēng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thanh) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种模拟乐器形状及演奏动作而不发声的游戏,俗以为酒令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种模拟乐器形状及演奏动作而不发声的游戏,俗以为酒令。