無聲化 vô thanh hóa Hán Việt: vô thanh hóa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 聲 (thanh) + 化 (hóa)Hán Việtvô thanh hóaCấu tạo無 + 聲 + 化 · vô + thanh + hóa nghĩa thành phần: vô + thanh + hóa Nghĩa EngCihui 無聲化 úshēnghuà <lg.> n. 1. devocalization 2. unvoicing ◆attr. 1. devocalized 2. unvocalized