無聲戲 wú shēng xì · vô thanh hí Hán Việt: vô thanh hí · Pinyin: wú shēng xì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 聲 (thanh) + 戲 (hí)Pinyinwú shēng xìHán Việtvô thanh híCấu tạo無 + 聲 + 戲 · vô + thanh + hí nghĩa thành phần: vô + thanh + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指酒令中的豁哑拳。Tân Hoa Tự Điển 1.指酒令中的豁哑拳。