無聲無色
vô thanh vô sắc
Hán Việt: vô thanh vô sắc · Pinyin: wú shēng wú sè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有声音和色彩。形容平淡不动人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有声音和色彩。形容平淡不动人。
Hán Việt: vô thanh vô sắc · Pinyin: wú shēng wú sè