無聲片

wú shēng piàn vô thanh phiến

Hán Việt: vô thanh phiến · Pinyin: wú shēng piàn

Tổng quan

phim câm

Cấu tạo: (vô) + (thanh) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phim câm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有声音,只有形象的影片。也称默片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有声音,只有形象的影片。也称默片。

Eng

  • Cihui 無聲片 úshēngpiān n. silent film M:²bù