無聲畫

wú shēng huà vô thanh họa

Hán Việt: vô thanh họa · Pinyin: wú shēng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thanh) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓如画的景物; 指画幅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如画的景物。 2.指画幅。