無聲虎 wú shēng hǔ · vô thanh hổ Hán Việt: vô thanh hổ · Pinyin: wú shēng hǔ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 聲 (thanh) + 虎 (hổ)Pinyinwú shēng hǔHán Việtvô thanh hổCấu tạo無 + 聲 + 虎 · vô + thanh + hổ nghĩa thành phần: vô + thanh + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中药大黄的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.中药大黄的别名。