無處

wú chù vô xử

Hán Việt: vô xử · Pinyin: wú chù

Tổng quan

không nơi nào

Cấu tạo: (vô) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nơi nào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无所处。谓没有处置的理由; 犹无为,无常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无所处。谓没有处置的理由。 2.犹无为,无常。

Eng

  • CC-CEDICT nowhere
  • Cihui nowhere