無復 wú fù · vô phục Hán Việt: vô phục · Pinyin: wú fù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 復 (phục)Pinyinwú fùHán Việtvô phụcCấu tạo無 + 復 · vô + phục nghĩa thành phần: vô + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不再,不会再次; 指不再有,没有; 没有履行; 不能恢复。Tân Hoa Tự Điển 1.不再,不会再次。 2.指不再有,没有。 3.没有履行。 4.不能恢复。