無外

wú wài vô ngoại

Hán Việt: vô ngoại · Pinyin: wú wài

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓古代帝王以天下为一家; 犹无穷,无所不包; 没有外物; 指远方; 犹言没有两样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代帝王以天下为一家。 2.犹无穷,无所不包。 3.没有外物。 4.指远方。 5.犹言没有两样。