無天

wú tiān vô thiên

Hán Việt: vô thiên · Pinyin: wú tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓失去庇荫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓失去庇荫。