無央 wú yāng · vô ương Hán Việt: vô ương · Pinyin: wú yāng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 央 (ương)Pinyinwú yāngHán Việtvô ươngCấu tạo無 + 央 · vô + ương nghĩa thành phần: vô + ương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无穷尽; 犹无数。Tân Hoa Tự Điển 1.无穷尽。 2.犹无数。