無失

wú shī vô thất

Hán Việt: vô thất · Pinyin: wú shī

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有失误; 不遗漏; 没有损失; 佛教指酒戒五神之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有失误。 2.不遗漏。 3.没有损失。 4.佛教指酒戒五神之一。