無始

wú shǐ vô thủy

Hán Việt: vô thủy · Pinyin: wú shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有起始; 指太古。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有起始。 2.指太古。

Eng

  • Cihui 無始 úshǐ a.t. <Budd.> without beginning, like the chain of transmigration