無威 wú wēi · vô uy Hán Việt: vô uy · Pinyin: wú wēi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 威 (uy)Pinyinwú wēiHán Việtvô uyCấu tạo無 + 威 · vô + uy nghĩa thành phần: vô + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不施威力; 不自重;没有威信。Tân Hoa Tự Điển 1.不施威力。 2.不自重;没有威信。