無寧

wú nìng vô ninh

Hán Việt: vô ninh · Pinyin: wú nìng

Tổng quan

biến thể của 毋寧|毋宁

Cấu tạo: (vô) + (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 毋寧|毋宁

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寧可。《論語.子罕》:「予與其死於臣之手也,無寧死於二三子之手乎!」也作「毋寧」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无宁"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 毋寧|毋宁[wu2 ning4]
  • Cihui variant of 毋寧|毋宁