無官 wú guān · vô quan Hán Việt: vô quan · Pinyin: wú guān Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 官 (quan)Pinyinwú guānHán Việtvô quanCấu tạo無 + 官 · vô + quan nghĩa thành phần: vô + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有官职; 谓不必备员,有其人则充之。Tân Hoa Tự Điển 1.没有官职。 2.谓不必备员,有其人则充之。