無實

wú shí vô thật

Hán Việt: vô thật · Pinyin: wú shí

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指植物不结子实; 不真实;不诚实; 没有实体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指植物不结子实。 2.不真实;不诚实。 3.没有实体。