無宰 wú zǎi · vô tể Hán Việt: vô tể · Pinyin: wú zǎi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 宰 (tể)Pinyinwú zǎiHán Việtvô tểCấu tạo無 + 宰 · vô + tể nghĩa thành phần: vô + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有主宰。Tân Hoa Tự Điển 1.没有主宰。